Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tự cường" (1)

tự cường
Tiếng Anh Tính từself-strengthening
Từ vựng của tôi
Chúng ta phải phát huy tinh thần tự cường dân tộc.
We must promote the spirit of national self-strengthening.

swap_horiz Từ liên quan "tự cường" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tự cường" (2)

Tinh thần tự lực, tự cường giúp đất nước phát triển.
The spirit of self-reliance and self-strengthening helps the country develop.
Chúng ta phải phát huy tinh thần tự cường dân tộc.
We must promote the spirit of national self-strengthening.